electric cell
Học thuậtThân thiện
A student connects an electric cell to a simple circuit in a science experiment.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Pin điện, ắc quy: Một thiết bị hoặc đơn vị cơ bản chuyển đổi năng lượng hóa học, ánh sáng hoặc nhiệt năng thành dòng điện một chiều. Nó là nguồn cung cấp điện di động cho nhiều thiết bị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A flashlight usually needs two electric cells to work. (Một chiếc đèn pin thường cần hai pin điện để hoạt động.)
- The scientist is studying how to improve the efficiency of a solar electric cell. (Nhà khoa học đang nghiên cứu cách cải thiện hiệu suất của một pin điện mặt trời.)
- Please replace the electric cell in the remote control. (Hãy thay pin điện trong điều khiển từ xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Primary cell": Pin sơ cấp (pin dùng một lần, không thể sạc lại).
- Most AA batteries are primary cells. (Hầu hết pin AA là pin sơ cấp.)
- "Secondary cell": Pin thứ cấp (ắc quy, có thể sạc lại nhiều lần).
- The electric cell in your phone is a secondary cell. (Pin điện trong điện thoại của bạn là pin thứ cấp.)
- "Electrochemical cell": Pin điện hóa (thuật ngữ kỹ thuật mô tả nguyên lý hoạt động dựa trên phản ứng hóa học).
- A common example of an electrochemical cell is the zinc-carbon battery. (Một ví dụ phổ biến của pin điện hóa là pin kẽm-cacbon.)
Biến thể và từ gần giống
- Battery (n): Ắc quy, bình điện. Thường dùng để chỉ một tổ hợp nhiều "electric cell" được kết nối với nhau để cung cấp điện áp hoặc dòng điện cao hơn.
- A car battery contains several electric cells. (Một bình ắc quy ô tô chứa nhiều pin điện bên trong.)
- Fuel cell (n): Pin nhiên liệu. Một loại pin điện đặc biệt tạo ra điện thông qua phản ứng hóa học giữa nhiên liệu (như hydro) và chất oxy hóa.
- Fuel cells are considered a clean energy technology. (Pin nhiên liệu được coi là một công nghệ năng lượng sạch.)
Từ đồng nghĩa
- Galvanic cell: Pin Galvani (thuật ngữ khoa học).
- Voltaic cell: Pin Volta (thuật ngữ khoa học, đặt theo tên nhà phát minh Alessandro Volta).
Lưu ý sử dụng
- Trong tiếng Anh, từ "battery" thường được dùng phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày để chỉ các viên pin nhỏ (pin AA, AAA) hoặc bình ắc quy lớn, mặc dù về mặt kỹ thuật, một "battery" là tập hợp nhiều "cell".
- "Electric cell" nhấn mạnh vào cấu trúc và nguyên lý hoạt động cơ bản của đơn vị tạo ra điện.
A student connects an electric cell to a simple circuit in a science experiment.
Noun
- ắcqui, pin điện